七千一百四十二

qī qiān yī bǎi sì shí èr thất thiên nhất bách tứ thập nhị

Hán Việt: thất thiên nhất bách tứ thập nhị · Pinyin: qī qiān yī bǎi sì shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (tứ) + (thập) + (nhị)