七顛八倒

qī diān bā dǎo thất điên bát đảo

Hán Việt: thất điên bát đảo · Pinyin: qī diān bā dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (điên) + (bát) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分凌乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容纷乱不堪。 2.谓失去常态。 3.犹言颠三倒四。 4.犹言懵头转向。

Eng

  • Cihui 七顛八倒 īdiānbādǎo f.e. at sixes and sevens; topsy-turvy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

东倒西歪 · 乱七八糟

Từ trái nghĩa

有条有理