有條有理
hữu điều hữu lí
Hán Việt: hữu điều hữu lí · Pinyin: yǒu tiáo yǒu lǐ
Tổng quan
(thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp | gọn gàng ngăn nắp
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) rõ ràng ngăn nắp | gọn gàng ngăn nắp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容层次、脉络清楚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整齐有序﹐层次清楚。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) clear and orderly; neat and tidy
- Cihui 有條有理 ǒutiáoyǒulǐ f.e. systematic; orderly