亂七八糟

luàn qī bā zāo loạn thất bát tao

Hán Việt: loạn thất bát tao · Pinyin: luàn qī bā zāo

Tổng quan

(thành ngữ) hỗn loạn | mất trật tự | lộn xộn

Cấu tạo: (loạn) + (thất) + (bát) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hỗn loạn | mất trật tự | lộn xộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无秩序,无条理,乱得不成样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端混乱,毫无条理和秩序桌子上面乱七八糟堆了些茶壶、茶碗、洋灯之类,又放着几本书。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) chaotic; in disorder; muddled
  • Cihui 亂七八糟 uànqībāzāo f.e. at sixes and sevens; in a mess/muddle | Zhuōzi shang ∼ de. The table is in such a mess.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

七颠八倒 · 乌七八糟 · 杂乱无章

Từ trái nghĩa

井井有条 · 整齐划一 · 清清楚楚