痛苦的后果

thống khổ đích hậu quả

Hán Việt: thống khổ đích hậu quả

Tổng quan

buổi sáng sau một đêm chè chén say sưa, lúc tỉnh ng

Cấu tạo: 痛 (thống) + 苦 (khổ) + 的 (đích) + 後 (hậu) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu quả đau khổ

Từ liên quan

Gần nghĩa

痛苦的经验 · 痛苦的表情 · 痛苦难忍的 · 后果自负 · 后果不严重 · 痛苦地死去 · 痛苦的经历 · 痛苦的考验