萬馬爭先,驊騮落後

wàn mǎ zhēng xiān,huá liú luò hòu

Pinyin: wàn mǎ zhēng xiān,huá liú luò hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (mã) + (tranh) + (tiên) + + (hoa) + (lưu) + (lạc) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骝:赤色的骏马。在万马争先恐后的奔驰中,偏偏是骏马落在后面。指很有才智者反而落榜。