丈夫有淚不輕彈

zhàng fū yǒu lèi bù qīng tán trượng phu hữu lệ bất khinh đạn

Hán Việt: trượng phu hữu lệ bất khinh đạn · Pinyin: zhàng fū yǒu lèi bù qīng tán

Tổng quan

Cấu tạo: (trượng) + (phu) + (hữu) + (lệ) + (bất) + (khinh) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丈夫:男子汉;弹:用手挥洒。大丈夫不轻易流泪。