三十六着,走爲上着
Pinyin: sān shí liù zhāo,zǒu wéi shàng zhāo
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục) + 着 (trứ) + , + 走 (tẩu) + 爲 (vi) + 上 (thượng) + 着 (trứ)
Pinyin: sān shí liù zhāo,zǒu wéi shàng zhāo
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục) + 着 (trứ) + , + 走 (tẩu) + 爲 (vi) + 上 (thượng) + 着 (trứ)