三天打魚兩天晒網
tam thiên đả ngư lưỡng thiên sái võng
Hán Việt: tam thiên đả ngư lưỡng thiên sái võng · Pinyin: sān tiān dǎ yú liǎng tiān shài wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 天 (thiên) + 打 (đả) + 魚 (ngư) + 兩 (lưỡng) + 天 (thiên) + 晒 (sái) + 網 (võng)