三家店 sān jiā diàn·tam gia điếm Hán Việt: tam gia điếm · Pinyin: sān jiā diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指村镇小店。 Cấu tạo: 三 (tam) + 家 (gia) + 店 (điếm)Pinyinsān jiā diànHán Việttam gia điếmCấu tạo三 + 家 + 店 · tam + gia + điếm nghĩa thành phần: tam + gia + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指村镇小店。 Từ liên quan Gần nghĩa三家村 · 三家二即 · 三家村裏漢 · 三家藷 · 三家詩 · 三家诗 · 三家 · 三家分晋