三家二即

tam gia nhị tức

Hán Việt: tam gia nhị tức

Tổng quan

(術語)台宗所立習氣之差別也。見受記條。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 家 (gia) + 二 (nhị) + 即 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)台宗所立習氣之差別也。見受記條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam gia nhị tức (術語)台宗所立習氣之差別也。見受記條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三家村 · 三家村裏漢 · 三家村裏男女 · 三家村裡老婆 · 三家分晋 · 三家店 · 三家藷 · 三家詩