三家藷 tam gia thự Hán Việt: tam gia thự Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 家 (gia) + 𫉄 (thự)Hán Việttam gia thựCấu tạo三 + 家 + 𫉄 · tam + gia + thự nghĩa thành phần: tam + gia + thự Từ liên quan Gần nghĩa三家村 · 三家二即 · 三家村裏漢 · 三家店 · 三家詩 · 三家诗 · 三家 · 三家分晋