三尺之木

tam xích chi mộc

Hán Việt: tam xích chi mộc

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 木 (mộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子 · 三尺童儿 · 三尺之孤 · 三尺枯桐 · 三尺焦桐 · 三尺秋霜