三尺童子

sān chǐ tóng zǐtam xích đồng tử

Hán Việt: tam xích đồng tử · Pinyin: sān chǐ tóng zǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指年幼不懂事的儿童。

Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 童 (đồng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đứa bé
  • Biên soạn lad

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓小儿。

Eng

  • Cihui 三尺童子 ānchǐtóngzǐ n. lad
  • Tần suất từ n. lad

Từ liên quan

Gần nghĩa

童子經法 · 童子迦葉 · 童子军 · 童子军团长 · 童子尿 · 童子雞 · 童子鸡 · 童子戲作佛事