Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 秋 (thu) + 霜 (sương)
- Hán Việt
- tam xích thu sương
- Cấu tạo
- 三 + 尺 + 秋 + 霜 · tam + xích + thu + sương
nghĩa thành phần: tam + xích + thu + sương
Từ liên quan
Gần nghĩa
三尺童蒙 · 三尺门里 · 三尺童子 · 三尺童儿 · 三尺之孤 · 三尺之木 · 三尺枯桐 · 三尺焦桐