三拳敵不得四手
tam quyền địch bất đắc tứ thủ
Hán Việt: tam quyền địch bất đắc tứ thủ · Pinyin: sān quán dí bù dé sì shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 拳 (quyền) + 敵 (địch) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 四 (tứ) + 手 (thủ)
Hán Việt: tam quyền địch bất đắc tứ thủ · Pinyin: sān quán dí bù dé sì shǒu
Cấu tạo: 三 (tam) + 拳 (quyền) + 敵 (địch) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 四 (tứ) + 手 (thủ)