三相交流電動機
tam tương giao lưu điện động ki
Hán Việt: tam tương giao lưu điện động ki · Pinyin: sān xiāng jiāo liú diàn dòng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 相 (tương) + 交 (giao) + 流 (lưu) + 電 (điện) + 動 (động) + 機 (ki)