三維座標測量儀
tam duy tọa tiêu trắc lượng nghi
Hán Việt: tam duy tọa tiêu trắc lượng nghi · Pinyin: sān wéi zuò biāo cè liáng yí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)