三維計算機圖形

sān wéi jì suàn jī tú xíng tam duy kế toán ki đồ hình

Hán Việt: tam duy kế toán ki đồ hình · Pinyin: sān wéi jì suàn jī tú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (duy) + (kế) + (toán) + (ki) + (đồ) + (hình)