三色现象

tam sắc hiện tượng

Hán Việt: tam sắc hiện tượng

Tổng quan

tình trạng ba màu; cách dùng ba màu

Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trichromatism

Từ liên quan

Gần nghĩa

三色原理 · 三色版的 · 现象学的 · 三色堇 · 三色性 · 三色泽 · 三色版 · 三色猫