三角化二十面體

sān jiǎo huà èr shí miàn tǐ tam giác hóa nhị thập diện thể

Hán Việt: tam giác hóa nhị thập diện thể · Pinyin: sān jiǎo huà èr shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (hóa) + (nhị) + (thập) + (diện) + (thể)