三角洲特種部隊
tam giác châu đặc chủng bộ đội
Hán Việt: tam giác châu đặc chủng bộ đội · Pinyin: sān jiǎo zhōu tè zhǒng bù duì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 洲 (châu) + 特 (đặc) + 種 (chủng) + 部 (bộ) + 隊 (đội)