三角皮帶傳動裝置
tam giác bì đái truyện động trang trí
Hán Việt: tam giác bì đái truyện động trang trí · Pinyin: sān jiǎo pí dài chuán dòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 皮 (bì) + 帶 (đái) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)