上下蓋端面磨床

shàng xià gài duān miàn mó chuáng thượng hạ cái đoan diện ma sàng

Hán Việt: thượng hạ cái đoan diện ma sàng · Pinyin: shàng xià gài duān miàn mó chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (cái) + (đoan) + (diện) + (ma) + (sàng)