上之所好,下必從之
Pinyin: shàng zhī suǒ hào,xià bì cóng zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 之 (chi) + 所 (sở) + 好 (hảo) + , + 下 (hạ) + 必 (tất) + 從 (tòng) + 之 (chi)
Pinyin: shàng zhī suǒ hào,xià bì cóng zhī
Cấu tạo: 上 (thượng) + 之 (chi) + 所 (sở) + 好 (hảo) + , + 下 (hạ) + 必 (tất) + 從 (tòng) + 之 (chi)