上光中間乾燥器

shàng guāng zhōng jiān gān zào qì thượng quang trung gian kiền táo khí

Hán Việt: thượng quang trung gian kiền táo khí · Pinyin: shàng guāng zhōng jiān gān zào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (quang) + (trung) + (gian) + (kiền) + (táo) + (khí)