上升或下降曲線
thượng thăng hoặc hạ hàng khúc tuyến
Hán Việt: thượng thăng hoặc hạ hàng khúc tuyến · Pinyin: shàng shēng huò xià jiàng qǔ xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 升 (thăng) + 或 (hoặc) + 下 (hạ) + 降 (hàng) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)