上天不負苦心人
thượng thiên bất phụ khổ tâm nhân
Hán Việt: thượng thiên bất phụ khổ tâm nhân · Pinyin: shàng tiān bù fù kǔ xīn rén
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 天 (thiên) + 不 (bất) + 負 (phụ) + 苦 (khổ) + 心 (tâm) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指埋头苦干的人,终能获得成功。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓埋头苦干的人,终能获得成功。