上天無路入地無門

thượng thiên vô lộ nhập địa vô môn

Hán Việt: thượng thiên vô lộ nhập địa vô môn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thiên) + (vô) + (lộ) + (nhập) + (địa) + (vô) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上天無路入地無門 hàngtiānwúlù-rùdìwúmén f.e. have no way of escape