上得天時,下得地利

shàng dé tiān shí,xià dé dì lì

Pinyin: shàng dé tiān shí,xià dé dì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đắc) + (thiên) + (thì) + + (hạ) + (đắc) + (địa) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作战既有适宜的气候条件,又有优越的地理形势作依托。也形容办事所具备的客观条件极为有利。