上得天時,下得地利
Pinyin: shàng dé tiān shí,xià dé dì lì
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 得 (đắc) + 天 (thiên) + 時 (thì) + , + 下 (hạ) + 得 (đắc) + 地 (địa) + 利 (lợi)
Pinyin: shàng dé tiān shí,xià dé dì lì
Cấu tạo: 上 (thượng) + 得 (đắc) + 天 (thiên) + 時 (thì) + , + 下 (hạ) + 得 (đắc) + 地 (địa) + 利 (lợi)