上無片瓦,下無卓錐

shàng wú piàn wǎ,xià wú zhuō zhuī

Pinyin: shàng wú piàn wǎ,xià wú zhuō zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vô) + (phiến) + (ngõa) + + (hạ) + (vô) + (trác) + (trùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一无所有,贫困到无立足之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无立足之地或一无所有。