上海電影製片廠
thượng hải điện ảnh chế phiến xưởng
Hán Việt: thượng hải điện ảnh chế phiến xưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 製 (chế) + 片 (phiến) + 廠 (xưởng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 上海電影製片廠 hànghǎi Diànyǐng Zhìpiànchǎng p.w. Shànghǎi Film Studio