上班号 thượng ban hào Hán Việt: thượng ban hào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 班 (ban) + 號 (hào)Hán Việtthượng ban hàoTừ loạidanhCấu tạo上 + 班 + 號 · thượng + ban + hào nghĩa thành phần: thượng + ban + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộc gọi dịch vụMainlandKaggle Zh-Vi service callsEngCihui service calls Từ liên quan Gần nghĩa上班族 · 上班 · 上班时间 · 上班儿 · 上班时 · 上班服 · 上班下班 · 班号共用