上知天文,下知地理
Pinyin: shàng zhī tiān wén,xià zhī dì lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 知 (tri) + 天 (thiên) + 文 (văn) + , + 下 (hạ) + 知 (tri) + 地 (địa) + 理 (lí)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容學問淵博,無所不知。《敦煌變文集新書.卷五.伍子胥變文》:「吳國賢臣仵子胥,上知天文,下知地里(理),文經武律,以立其身。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容学问广博,无所不知。