上網費津貼計劃

thượng võng phí tân thiếp kế hoạch

Hán Việt: thượng võng phí tân thiếp kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (võng) + (phí) + (tân) + (thiếp) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Subsidy Scheme for Internet Access Charges