上诉庭 shàng sù tíng·thượng tố đình Hán Việt: thượng tố đình · Pinyin: shàng sù tíng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 訴 (tố) + 庭 (đình)Pinyinshàng sù tíngHán Việtthượng tố đìnhCấu tạo上 + 訴 + 庭 · thượng + tố + đình nghĩa thành phần: thượng + tố + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tòa phúc thẩmĐứcHandedict Berufungsinstanz Từ liên quan Gần nghĩa上诉人 · 上诉地 · 上诉的 · 上訴 · 上诉 · 上诉法院 · 上诉权 · 上诉制度