上說天堂,下說蘇杭
Pinyin: shàng shuō tiān táng,xià shuō sū háng
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 說 (thuyết) + 天 (thiên) + 堂 (đường) + , + 下 (hạ) + 說 (thuyết) + 蘇 (tô) + 杭 (hàng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"上有天堂,下有苏杭"。
Pinyin: shàng shuō tiān táng,xià shuō sū háng
Cấu tạo: 上 (thượng) + 說 (thuyết) + 天 (thiên) + 堂 (đường) + , + 下 (hạ) + 說 (thuyết) + 蘇 (tô) + 杭 (hàng)