上馬一提金,下馬一提銀
Pinyin: shàng mǎ yī tí jīn,xià mǎ yī tí yín
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 提 (đề) + 金 (kim) + , + 下 (hạ) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 提 (đề) + 銀 (ngân)
Pinyin: shàng mǎ yī tí jīn,xià mǎ yī tí yín
Cấu tạo: 上 (thượng) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 提 (đề) + 金 (kim) + , + 下 (hạ) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 提 (đề) + 銀 (ngân)