上馬一提金,下馬一提銀

shàng mǎ yī tí jīn,xià mǎ yī tí yín

Pinyin: shàng mǎ yī tí jīn,xià mǎ yī tí yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (mã) + (nhất) + (đề) + (kim) + + (hạ) + (mã) + (nhất) + (đề) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容待遇优厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容待遇优厚。