下四度對位卡農
hạ tứ độ đối vị tạp nông
Hán Việt: hạ tứ độ đối vị tạp nông · Pinyin: xià sì dù duì wèi kǎ nóng
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 四 (tứ) + 度 (độ) + 對 (đối) + 位 (vị) + 卡 (tạp) + 農 (nông)
Hán Việt: hạ tứ độ đối vị tạp nông · Pinyin: xià sì dù duì wèi kǎ nóng
Cấu tạo: 下 (hạ) + 四 (tứ) + 度 (độ) + 對 (đối) + 位 (vị) + 卡 (tạp) + 農 (nông)