下流卑鄙的傢伙
hạ lưu ti bỉ đích gia hỏa
Hán Việt: hạ lưu ti bỉ đích gia hỏa · Pinyin: xià liú bēi bǐ de jiā huo
Tổng quan
Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 卑 (ti) + 鄙 (bỉ) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)
Hán Việt: hạ lưu ti bỉ đích gia hỏa · Pinyin: xià liú bēi bǐ de jiā huo
Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 卑 (ti) + 鄙 (bỉ) + 的 (đích) + 傢 (gia) + 伙 (hỏa)