下锹撅 xià qiāo juē·hạ thiêu quyệt Hán Việt: hạ thiêu quyệt · Pinyin: xià qiāo juē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"下锹镢"。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 鍬 (thiêu) + 撅 (quyệt)Pinyinxià qiāo juēHán Việthạ thiêu quyệtCấu tạo下 + 鍬 + 撅 · hạ + thiêu + quyệt nghĩa thành phần: hạ + thiêu + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"下锹镢"。 Từ liên quan Gần nghĩa下鍬撅 · 下鍬钁 · 下锹镢 · 鍬撅 · 锹撅