下風方向

xià fēng fāng xiànghạ phong phương hướng

Hán Việt: hạ phong phương hướng · Pinyin: xià fēng fāng xiàng

Tổng quan

phía dưới gió

Cấu tạo: 下 (hạ) + 風 (phong) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng hạ phong
  • Google Alex v6 mạn ngược gió

Eng

  • Cihui leeward

Từ liên quan

Gần nghĩa

下风处 · 下风板 · 下风的 · 方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的 · 方向的转变