不習慣家庭生活

bù xí guàn jiā tíng shēng huó bất tập quán gia đình sanh hoạt

Hán Việt: bất tập quán gia đình sanh hoạt · Pinyin: bù xí guàn jiā tíng shēng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tập) + (quán) + (gia) + (đình) + (sanh) + (hoạt)