不以規矩,不成方圓
Pinyin: bù yǐ guī jǔ,bù chéng fāng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 以 (dĩ) + 規 (quy) + 矩 (củ) + , + 不 (bất) + 成 (thành) + 方 (phương) + 圓 (viên)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 规:圆规;矩:曲尺。比喻做事要遵循一定的法则。
- Tân Hoa Tự Điển 规圆规;矩曲尺。比喻做事要遵循一定的法则。
Pinyin: bù yǐ guī jǔ,bù chéng fāng yuán
Cấu tạo: 不 (bất) + 以 (dĩ) + 規 (quy) + 矩 (củ) + , + 不 (bất) + 成 (thành) + 方 (phương) + 圓 (viên)