不分皂白的

bất phân tạo bạch đích

Hán Việt: bất phân tạo bạch đích

Tổng quan

không phân biệt, bừa bãi

Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 皁 (tạo) + 白 (bạch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bừa bãi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi indiscriminate

Từ liên quan

Gần nghĩa

不分畛域 · 不分高下 · 不分皂白 · 不分彼此 · 不分轩轾 · 不分上下 · 不分伯仲 · 不分胜负