不利的天氣條件
bất lợi đích thiên khí điều kiện
Hán Việt: bất lợi đích thiên khí điều kiện · Pinyin: bù lì de tiān qì tiáo jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 利 (lợi) + 的 (đích) + 天 (thiên) + 氣 (khí) + 條 (điều) + 件 (kiện)