不到二十岁 bất đáo nhị thập tuế Hán Việt: bất đáo nhị thập tuế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 歲 (tuế)Hán Việtbất đáo nhị thập tuếTừ loạitínhCấu tạo不 + 到 + 二 + 十 + 歲 · bất + đáo + nhị + thập + tuế nghĩa thành phần: bất + đáo + nhị + thập + tuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chưa đôi mươiMainlandKaggle Zh-Vi not yet out of one's teensEngCihui not yet out of one's teens Từ liên quan Gần nghĩa不到时候的 · 十歲以下 · 十歲減劫 · 不到黄河心不死 · 不到长城非好汉 · 不到火候不揭锅 · 不到时候 · 不到法院