不到时候的

bất đáo thì hậu đích

Hán Việt: bất đáo thì hậu đích

Tổng quan

sớm, không phi mùa, không đúng lúc, không hợp thời

Cấu tạo: 不 (bất) + 到 (đáo) + 時 (thì) + 候 (hậu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đúng lúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi untimely

Từ liên quan

Gần nghĩa

不到黄河心不死 · 不到长城非好汉 · 不到火候不揭锅 · 不到二十岁 · 不到时候 · 不到法院 · 不到乌江不肯休 · 不到乌江不尽头